字舟Zizhou
萌
Học chữ · Cấp 7-9

萌

PinyinméngHán Việtmanh

nảy mầm; đâm chồi · dễ thương; đáng yêu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 萌发, 萌芽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 艸Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 萌

2 từ
萌发méngfānảy mầm
萌芽méngyánảy mầm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 11 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
萌Số nét11 nét.