字舟Zizhou
蓬
Học chữ · Cấp 7-9

蓬

PinyinpéngHán Việtbồng

cây cúc · rối bù

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蓬勃, 朝气蓬勃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 艸Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蓬

2 từ
蓬勃péngbómạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
朝气蓬勃zhāoqì-péngbótràn đầy năng lượng tuổi trẻ; mạnh mẽ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 13 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
蓬Số nét13 nét.