字舟Zizhou
薯
Học chữ · Cấp 6

薯

PinyinshǔHán Việtthự

khoai tây · khoai

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 薯片, 薯条, 红薯. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 艸Cấp 63 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 薯

3 từ
薯片shǔpiànkhoai tây chiên giòn
薯条shǔtiáokhoai tây chiên
红薯hóngshǔkhoai lang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 16 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
薯Số nét16 nét.