字舟Zizhou
蚀
Học chữ · Cấp 7-9

蚀 / 蝕

PinyinshíHán Việtthực

gặm nhấm · phá hủy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 腐蚀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 虫Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蚀

1 từ
腐蚀fǔshísự ăn mòn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 9 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
蚀Số nét9 nét.
蝕phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.