字舟Zizhou
蛙
Học chữ · Cấp 7-9

蛙

PinyinwāHán Việtoa

con ếch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 青蛙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 虫Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蛙

1 từ
青蛙qīngwācon ếch; Lượng từ: 只
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 12 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
蛙Số nét12 nét.