字舟Zizhou
蛮
Học chữ · Cấp 7-9

蛮 / 蠻

PinyinmánHán Việtman
Phó từ

man rợ

12 nétBộ 虫Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 蛮 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 蛮

1 từ
野蛮yěmánman rợ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 12 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
蛮Số nét12 nét.
蠻phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.