字舟Zizhou
螺
Học chữ · Cấp 7-9

螺

PinyinluóHán Việtloa

vỏ ốc · ốc sên

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 螺丝. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 虫Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 螺

1 từ
螺丝luósīđinh vít
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 17 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
螺Số nét17 nét.