字舟Zizhou
衅
Học chữ · Cấp 7-9

衅 / 釁

PinyinxìnHán Việthấn

cãi nhau · tranh chấp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 挑衅. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 血Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 衅

1 từ
挑衅tiǎoxìnkhiêu khích
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 血 · 11 nét

血Bộ thủBộ số 143 trong hệ tra cứu Unicode.
衅Số nét11 nét.
釁phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.