字舟Zizhou
衫
Học chữ · Cấp 3

衫

PinyinshānHán Việtsam

áo · khoác với đường xẻ ở vị trí tay áo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 衬衫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 衣Cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 衫

1 từ
衬衫chènshānáo sơ mi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 8 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
衫Số nét8 nét.