字舟Zizhou
袍
Học chữ · Cấp 7-9

袍

PinyinpáoHán Việtbào

áo dài

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 旗袍. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 衣Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 袍

1 từ
旗袍qípáotrang phục kiểu Trung Quốc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 10 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
袍Số nét10 nét.