字舟Zizhou
裕
Học chữ · Cấp 7-9

裕

PinyinyùHán Việtdụ

dồi dào

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 富裕. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 衣Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 裕

1 từ
富裕fùyùthịnh vượng; khá giả; sung túc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 12 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
裕Số nét12 nét.