字舟Zizhou
诧
Học chữ · Cấp 7-9

诧 / 詫

PinyinchàHán Việtsá

ngạc nhiên · kinh ngạc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 诧异, 惊诧. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 讠Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 诧

2 từ
诧异chàyìkinh ngạc
惊诧jīngchàngạc nhiên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 8 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
诧Số nét8 nét.
詫phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.