字舟Zizhou
谎
Học chữ · Cấp 7-9

谎 / 謊

PinyinhuǎngHán Việthoang

lời nói dối · nói dối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 谎话, 谎言, 撒谎. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 讠Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 谎

4 từ
谎话huǎnghuàlời nói dối
谎言huǎngyánlời nói dối
撒谎sā∥huǎngnói dối
说谎shuō∥huǎngnói dối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 11 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
谎Số nét11 nét.
謊phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.