Từ vựng
4 từTừ thường gặp có 谎
谎话lời nói dối
谎言lời nói dối
撒谎nói dối
说谎nói dối
lời nói dối · nói dối
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 谎话, 谎言, 撒谎. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.