字舟Zizhou
谢
Học chữ · Cấp 1

谢 / 謝

PinyinxièHán Việttạ

cảm ơn · xin lỗi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 谢谢, 感谢, 新陈代谢. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 讠Cấp 1Viết cấp 13 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 谢

3 từ
谢谢xièxiecảm ơn
感谢gǎnxiè(bày tỏ) cảm ơn
新陈代谢xīnchén-dàixiètrao đổi chất
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 12 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
谢Số nét12 nét.
謝phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.