字舟Zizhou
谷
Học chữ · Cấp 6

谷

PinyingǔHán Việtdục / cốc / lộc

ngũ cốc · thung lũng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 山谷, 低谷, 峡谷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 谷Cấp 6Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 谷

3 từ
山谷shāngǔthung lũng
低谷dīgǔthung lũng
峡谷xiágǔhẻm núi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 谷 · 7 nét

谷Bộ thủBộ số 150 trong hệ tra cứu Unicode.
谷Số nét7 nét.