字舟Zizhou
赐
Học chữ · Cấp 7-9

赐 / 賜

PinyincìHán Việttứ
Động từ

ban cho; phong tặng; cấp cho

12 nétBộ 贝Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 赐 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 赐

2 từ
赐教cìjiàochỉ giáo; khai sáng
恩赐ēncìban phát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 12 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
赐Số nét12 nét.
賜phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.