字舟Zizhou
赫
Học chữ · Cấp 7-9

赫

PinyinhèHán Việthách

hiển hách; nổi bật

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 赫然, 显赫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 赤Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 赫

2 từ
赫然hèránhiện rõ; nổi bật; gây ấn tượng mạnh
显赫xiǎnhèlừng lẫy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 赤 · 14 nét

赤Bộ thủBộ số 155 trong hệ tra cứu Unicode.
赫Số nét14 nét.