字舟Zizhou
趁
Học chữ · Cấp 7-9

趁

PinyinchènHán Việtsấn
Giới từ

tận dụng

12 nétBộ 走Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 趁 như một từ

Giới từ

Dẫn thành phần chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng, phương thức hoặc nguyên nhân; cụm giới từ thường đứng trước vị ngữ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 趁

3 từ
趁机chènjīnắm bắt cơ hội
趁早chènzǎocàng sớm càng tốt
趁着chènzhenhân lúc; tranh thủ lúc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 走 · 12 nét

走Bộ thủBộ số 156 trong hệ tra cứu Unicode.
趁Số nét12 nét.