字舟Zizhou
跤
Học chữ · Cấp 7-9

跤

PinyinjiāoHán Việtgiao

ngã nhào · té ngã

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 摔跤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 足Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 跤

1 từ
摔跤shuāi∥jiāovấp ngã
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 足 · 13 nét

足Bộ thủBộ số 157 trong hệ tra cứu Unicode.
跤Số nét13 nét.