字舟Zizhou
践
Học chữ · Cấp 6

践 / 踐

PinyinjiànHán Việttiễn

thực hiện · dẫm lên

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 实践. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 足Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 践

1 từ
实践shíjiànthực hành
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 足 · 12 nét

足Bộ thủBộ số 157 trong hệ tra cứu Unicode.
践Số nét12 nét.
踐phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.