字舟Zizhou
躬
Học chữ · Cấp 7-9

躬

PinyingōngHán Việtcung

cơ thể · cúi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鞠躬. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 身Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 躬

1 từ
鞠躬jū∥gōngcúi chào
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 身 · 10 nét

身Bộ thủBộ số 158 trong hệ tra cứu Unicode.
躬Số nét10 nét.