字舟Zizhou
辐
Học chữ · Cấp 7-9

辐 / 輻

PinyinfúHán Việtbức / phúc

nan hoa của bánh xe

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 辐射. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 车Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 辐

1 từ
辐射fúshèbức xạ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 车 · 13 nét

车Bộ thủBộ số 159' trong hệ tra cứu Unicode.
辐Số nét13 nét.
輻phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.