字舟Zizhou
辫
Học chữ · Cấp 7-9

辫 / 辮

PinyinbiànHán Việtbiện

bím tóc · tết tóc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 辫子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 辛Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 辫

1 từ
辫子biànzibím tóc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辛 · 17 nét

辛Bộ thủBộ số 160 trong hệ tra cứu Unicode.
辫Số nét17 nét.
辮phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.