字舟Zizhou
辽
Học chữ · Cấp 7-9

辽 / 遼

PinyinliáoHán Việtliêu

xa; xa xôi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 辽阔. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 辵Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 辽

1 từ
辽阔liáokuòrộng lớn; bao la
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 5 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
辽Số nét5 nét.
遼phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.