字舟Zizhou
逊
Học chữ · Cấp 7-9

逊 / 遜

PinyinxùnHán Việttốn

thoái vị · khiêm tốn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 谦逊, 逊色. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 辵Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 逊

2 từ
谦逊qiānxùnkhiêm tốn
逊色xùnsèthua kém
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 9 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
逊Số nét9 nét.
遜phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.