字舟Zizhou
逞
Học chữ · Cấp 7-9

逞

PinyinchěngHán Việtsính

phô trương · khoe khoang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 逞能, 逞强. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 辵Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 逞

2 từ
逞能chěng∥néngphô trương khả năng
逞强chěng∥qiángphô trương
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 10 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
逞Số nét10 nét.