字舟Zizhou
郊
Học chữ · Cấp 5

郊

PinyinjiāoHán Việtgiao

ngoại ô · vùng ngoại ô

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 郊区, 郊外, 郊游. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 邑Cấp 53 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 郊

3 từ
郊区jiāoqūquận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
郊外jiāowàivùng ngoại ô
郊游jiāoyóuđi dã ngoại
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 邑 · 8 nét

邑Bộ thủBộ số 163 trong hệ tra cứu Unicode.
郊Số nét8 nét.