字舟Zizhou
酵
Học chữ · Cấp 7-9

酵

PinyinjiàoHán Việtdiếu

men; chất gây nở · quá trình lên men

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 发酵. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 酉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 酵

1 từ
发酵fā∥jiàolên men
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 酉 · 14 nét

酉Bộ thủBộ số 164 trong hệ tra cứu Unicode.
酵Số nét14 nét.