字舟Zizhou
酷
Học chữ · Cấp 6

酷

PinyinkùHán Việtkhốc
Tính từ

tàn nhẫn

14 nétBộ 酉Cấp 65 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 酷 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 酷

4 từ
残酷cánkùtàn nhẫn
酷似kùsìcực kỳ giống
冷酷lěngkùvô cảm; nhẫn tâm
冷酷无情lěngkù-wúqínglạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 酉 · 14 nét

酉Bộ thủBộ số 164 trong hệ tra cứu Unicode.
酷Số nét14 nét.