字舟Zizhou
醋
Học chữ · Cấp 6

醋

PinyincùHán Việtthố
Danh từ

giấm

15 nétBộ 酉Cấp 61 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 醋 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 酉 · 15 nét

酉Bộ thủBộ số 164 trong hệ tra cứu Unicode.
醋Số nét15 nét.