字舟Zizhou
钦
Học chữ · Cấp 7-9

钦 / 欽

PinyinqīnHán Việtkhâm

tôn trọng · ngưỡng mộ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 钦佩. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 钅Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 钦

1 từ
钦佩qīnpèingưỡng mộ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 9 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
钦Số nét9 nét.
欽phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.