字舟Zizhou
钳
Học chữ · Cấp 7-9

钳 / 鉗

PinyinqiánHán Việtkiềm

kìm · mỏ kẹp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 钳子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 钅Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 钳

1 từ
钳子qiánzikìm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 10 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
钳Số nét10 nét.
鉗phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.