字舟Zizhou
铅
Học chữ · Cấp 6

铅 / 鉛

PinyinqiānHán Việtduyên
Danh từ

chì

10 nétBộ 钅Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 铅 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 铅

1 từ
铅笔qiānbǐbút chì
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 10 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
铅Số nét10 nét.
鉛phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.