字舟Zizhou
锈
Học chữ · Cấp 7-9

锈 / 鏽

PinyinxiùHán Việttú
Danh từ · Động từ

bị rỉ sét

12 nétBộ 钅Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 锈 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 12 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
锈Số nét12 nét.
鏽phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.