字舟Zizhou
锻
Học chữ · Cấp 4

锻 / 鍛

PinyinduànHán Việtđoàn / đoán

rèn luyện · rèn dũa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 锻炼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 钅Cấp 4Viết cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 锻

1 từ
锻炼duànliànrèn luyện
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 14 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
锻Số nét14 nét.
鍛phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.