字舟Zizhou
闸
Học chữ · Cấp 7-9

闸 / 閘

PinyinzháHán Việtsạp / áp
Danh từ

bánh răng

8 nétBộ 门Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 闸 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 门 · 8 nét

门Bộ thủBộ số 169' trong hệ tra cứu Unicode.
闸Số nét8 nét.
閘phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.