字舟Zizhou
闺
Học chữ · Cấp 7-9

闺 / 閨

PinyinguīHán Việtkhuê

cửa vòm nhỏ · phòng khuê; phòng của phụ nữ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 闺女. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 门Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 闺

1 từ
闺女guīnüthiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 门 · 9 nét

门Bộ thủBộ số 169' trong hệ tra cứu Unicode.
闺Số nét9 nét.
閨phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.