字舟Zizhou
阁
Học chữ · Cấp 7-9

阁 / 閣

PinyingéHán Việtcác

đình các · nội các

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 内阁. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 门Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 阁

1 từ
内阁nèigénội các
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 门 · 9 nét

门Bộ thủBộ số 169' trong hệ tra cứu Unicode.
阁Số nét9 nét.
閣phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.