字舟Zizhou
阐
Học chữ · Cấp 7-9

阐 / 闡

PinyinchǎnHán Việtxiển

diễn đạt · khai sáng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 阐述. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 门Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 阐

1 từ
阐述chǎnshùtrình bày
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 门 · 11 nét

门Bộ thủBộ số 169' trong hệ tra cứu Unicode.
阐Số nét11 nét.
闡phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.