字舟Zizhou
陵
Học chữ · Cấp 7-9

陵

PinyinlíngHán Việtlăng

gò · mộ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 丘陵. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 阜Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 陵

1 từ
丘陵qiūlíngđồi núi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 10 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
陵Số nét10 nét.