字舟Zizhou
隘
Học chữ · Cấp 7-9

隘

PinyinàiHán Việtải

đèo · chỗ hẹp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 狭隘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 阜Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 隘

1 từ
狭隘xiá’àihẹp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 12 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
隘Số nét12 nét.