字舟Zizhou
隧
Học chữ · Cấp 7-9

隧

PinyinsuìHán Việttoại

đường hầm · lối đi ngầm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 隧道. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 阜Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 隧

1 từ
隧道suìdàođường hầm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 14 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
隧Số nét14 nét.