字舟Zizhou
雾
Học chữ · Cấp 7-9

雾 / 霧

PinyinwùHán Việtvụ
Danh từ

sương mù

13 nétBộ 雨Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 雾 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 雨 · 13 nét

雨Bộ thủBộ số 173 trong hệ tra cứu Unicode.
雾Số nét13 nét.
霧phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.