字舟Zizhou
霸
Học chữ · Cấp 7-9

霸

PinyinbàHán Việtbá / phách

bá chủ · bạo chúa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 霸占. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

21 nétBộ 雨Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 霸

1 từ
霸占bàzhànchiếm giữ bằng vũ lực
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 雨 · 21 nét

雨Bộ thủBộ số 173 trong hệ tra cứu Unicode.
霸Số nét21 nét.