字舟Zizhou
鞭
Học chữ · Cấp 7-9

鞭

PinyinbiānHán Việttiên

roi hoặc dây da · đánh bằng roi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鞭策, 鞭炮. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

18 nétBộ 革Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 鞭

2 từ
鞭策biāncèthúc đẩy
鞭炮biānpàopháo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 革 · 18 nét

革Bộ thủBộ số 177 trong hệ tra cứu Unicode.
鞭Số nét18 nét.