Bộ 韦 · 12 nét
韦Bộ thủBộ số 178' trong hệ tra cứu Unicode.
韩Số nét12 nét.
Hàn Quốc; Hàn · họ Hàn
Dùng nghĩa trên để nhận biết mặt chữ; khi gặp trong văn bản, tra nghĩa của cả từ hoặc cụm chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.