字舟Zizhou
颓
Học chữ · Cấp 7-9

颓 / 頹

PinyintuíHán Việtđồi

đổ nát · sụp đổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 颓废. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 页Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 颓

1 từ
颓废tuífèisuy đồi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 13 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
颓Số nét13 nét.
頹phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.