字舟Zizhou
颗
Học chữ · Cấp 5

颗 / 顆

PinyinkēHán Việtkhoả / khỏa
Lượng từ

hạt; viên; lượng từ cho vật nhỏ hình cầu

14 nétBộ 页Cấp 51 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 颗 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 14 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
颗Số nét14 nét.
顆phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.