字舟Zizhou
颤
Học chữ · Cấp 7-9

颤 / 顫

PinyinchànHán Việtchiến / đản

run rẩy · rùng mình

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 颤抖. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

19 nétBộ 页Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 颤

1 từ
颤抖chàndǒurun rẩy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 19 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
颤Số nét19 nét.
顫phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.