字舟Zizhou
饼
Học chữ · Cấp 5

饼 / 餅

PinyinbǐngHán Việtbính
Danh từ

bánh tròn dẹt

9 nétBộ 饣Cấp 5Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 饼 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 饼

2 từ
饼干bǐnggānbánh quy; bánh cookie
月饼yuèbingbánh trung thu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 饣 · 9 nét

饣Bộ thủBộ số 184' trong hệ tra cứu Unicode.
饼Số nét9 nét.
餅phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.